CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDⓈ
GBTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%909,80 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDⓈ
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%6,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDⓈ
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,73 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDⓈ
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%21,83 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDⓈ
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,72 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDⓈ
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%4,43 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDⓈ
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,13 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSDⓈ
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%3,19 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDⓈ
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%3,63 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDⓈ
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%2,24 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDⓈ
GXRP/USDT
8,32+10,13%+0,083%+0,010%-0,17%11,97 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSDⓈ
GETH/USDT
7,03+8,55%+0,070%+0,003%-0,18%250,80 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDⓈ
GSOL/USDT
5,87+7,14%+0,059%+0,009%-0,17%40,13 Tr--
UNI
BUNI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDⓈ
0,67+0,81%-0,007%-0,024%+0,26%3,14 Tr--