CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-1,21%238,72 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%721,54 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%550,06 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%16,05 Tr--
SHIB
BHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
GSHIB/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,08%8,13 Tr--
ACT
BHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
GACT/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,005%+0,02%784,67 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,74+10,64%+0,087%+0,010%-0,37%751,92 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
8,25+10,03%+0,082%-0,008%+0,26%635,35 N--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
7,60+9,25%+0,076%+0,005%-0,11%1,27 Tr--
BAT
BHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
GBAT/USDT
7,59+9,23%+0,076%+0,010%-0,14%424,30 N--
RESOLV
BHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
GRESOLV/USDT
7,54+9,17%+0,075%+0,005%-0,19%1,10 Tr--
LUNA
BHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
GLUNA/USDT
7,52+9,15%+0,075%+0,005%-0,12%798,94 N--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
6,86+8,34%+0,069%+0,005%+0,08%1,68 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
GETC/USDT
6,70+8,15%+0,067%+0,006%-0,22%8,15 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
6,63+8,07%+0,066%+0,005%-0,17%2,02 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
6,61+8,04%+0,066%+0,001%-0,38%596,30 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
6,39+7,77%+0,064%+0,004%+0,02%671,40 N--
ICX
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
GICX/USDT
6,26+7,62%+0,063%-0,004%+0,30%154,46 N--
WET
BHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
GWET/USDT
5,97+7,26%+0,060%+0,005%-0,10%648,18 N--
MOODENG
BHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
GMOODENG/USDT
5,79+7,04%+0,058%+0,005%-0,06%1,74 Tr--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
5,49+6,67%+0,055%+0,005%+0,07%784,41 N--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
5,41+6,58%+0,054%+0,005%-0,20%1,12 Tr--
TRB
BHợp đồng vĩnh cửu TRBUSDT
GTRB/USDT
5,28+6,42%+0,053%+0,005%+0,08%4,05 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
4,90+5,96%-0,049%-0,028%+0,73%407,85 N--
API3
BHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
GAPI3/USDT
4,84+5,88%+0,048%+0,005%-0,15%640,19 N--